Trang chủ / Theo khu vực / Chiba

Tàu câu ở Chiba

32 tàu · 20 cảng (Kanto)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

富津市 5勝浦市 5いすみ市 5鋸南町 4浦安市 3御宿町 2南房総市 2旭市 2銚子市 1木更津市 1九十九里町 1船橋市 1

Loài cá phổ biến ở Chiba

Cá tráp đỏ 17Mực ống giáo 10Mực ống Nhật 10Cá sòng Nhật 10Cá bơn vỉ 9Cá hố 9Cá bò da 9Cá nóc 8Cá sạo Nhật (isaki) 8Cá cam Nhật 7Cá mú 6Cá mù làn biển sâu 6Bạch tuộc 5Cá đầu ngựa (amadai) 4Cá mebaru 4Cá đục 4

Theo cách câu

Câu mồi 25Câu mồi dụ 14Tenya 8Câu mồi sống 7Mồi giả 7Jigging 4Biển sâu 4Casting 2Câu đêm 2Tip-run (câu mực) 2SLJ 1Tai-rubber 1

大原港4 tàu

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

T6, 2/1010月2日(金曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9午後マダイ 中ダイ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá nócTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

川津港4 tàu

Chiba 勝浦市/川津港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtJiggingCasting

T6, 2/102号船1日チャーターでヒラマサ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ

T3, 15/9午前船 スルメイカに出船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富津港3 tàu

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồi

T6, 2/1010/2(金) 最大130cm 13~33本。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá nócCá hốBạch tuộcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiTenyaEging

T5, 1/10フグ 15〜29cm トップ40尾 船中156尾、コモン6割・ショウサイ4割

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá bò daCâu mồiTenya

T4, 30/9タチウオ 65〜98cm 6〜20本(テンビン)観音崎沖〜走水沖30〜60m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝山漁港2 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩和田港2 tàu

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

T6, 2/102026年10月2日(金)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtMồi giảCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(境川)2 tàu

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

飯岡港2 tàu

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCâu mồi dụTenyaCâu mồi sống

T4, 30/9コマセ五目釣果9/30

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上総湊港1 tàu

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

保田港1 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝山港1 tàu

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

勝浦港1 tàu

Chiba 勝浦市/勝浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtCá mù làn biển sâuCâu mồi

CN, 27/9スルメイカ 30〜41cm 3〜21匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

外川港1 tàu

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大原漁港1 tàu

Chiba いすみ市/大原漁港

Cá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCâu mồiTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富浦港1 tàu

Chiba 南房総市/富浦港

Cá tráp đỏCá dũa (mahi-mahi)Cá bò daMồi giảCâu mồiJigging

T6, 2/10アオリティップラン船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小浦漁港1 tàu

Chiba 南房総市/小浦漁港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

木更津港1 tàu

Chiba 木更津市/木更津港

Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm

T3, 29/99月30日(水)沖堤防渡船は、出船予定ですが、午後1時までになります。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浦安(猫実)1 tàu

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

T2, 28/9タチウオ 60〜105cm 0〜9本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

片貝漁港1 tàu

Chiba 山武郡九十九里町/片貝漁港

Cá tráp mắt vàngCá múBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

船橋港1 tàu

Chiba 船橋市/船橋港

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金谷漁港1 tàu

Chiba 富津市/金谷漁港

Mực láMực maruikaCá bò daCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtTip-run (câu mực)EgingMồi giảCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH