Trang chủ / Theo khu vực / Tokyo

Tàu câu ở Tokyo

13 tàu · 11 cảng (Kanto)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

大田区 5品川区 3江東区 1神津島村 1八丈町 1新島村 1利島村 1

Loài cá phổ biến ở Tokyo

Cá sòng Nhật 9Cá đục 8Cá hố 7Cá mù làn 4Cá cam sọc 4Cá bò da 3Cá thu (sawara) 3Bạch tuộc 3Cá nóc 2Cá đầu ngựa (amadai) 2Cá mú 2Cá ngừ 2Cá bống 1Cá chai 1Cá vược 1

Theo cách câu

Câu mồi 12Câu mồi dụ 4Câu đêm 3Casting 2Jigging 2Câu mồi sống 2Tenya 1Mồi giả 1Tai-rubber 1

羽田3 tàu

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9LTアジ 16〜28cm 15〜100尾(横浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

八丈島1 tàu

Tokyo 八丈町/八丈島

Cá cam sọcCâu mồi sốngCâu mồi

T5, 17/9仕立船でカンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

利島港1 tàu

Tokyo 利島村/利島港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam vây vàngCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

南六郷(多摩川)1 tàu

Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)

Cá hốCá sòng NhậtCá mù lànCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcCâu mồi

T2, 28/9タチウオ 65〜130cm 0〜5本(船中32本)、アジ 14〜25cm 10〜51匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

品川1 tàu

Tokyo 品川区/品川

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

品川(北品川)1 tàu

Tokyo 品川区/品川(北品川)

Cá hốCá sòng NhậtCá nócTenyaCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜105cm 8〜35本(天ビン)、テンヤ34本 走水沖60m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平和島1 tàu

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新島 若郷港1 tàu

Tokyo 新島村/新島 若郷港

シマアジCá múCá tráp đỏCá cam sọcCâu mồiTai-rubberCâu đêm

CN, 10/7マハタ 2.7〜8.0kg 合計15匹(公式サイト上の最新掲載)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

深川(木場)1 tàu

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

神津島港(下田発着便あり)1 tàu

Tokyo 神津島村/神津島港(下田発着便あり)

Cá cam sọcCá múCá ngừCâu mồi sốngCâu mồiCâu đêm

CN, 27/9神津島 平段外カドでカンパチ2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

立会川(東大井)1 tàu

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH