Trang chủ / Theo khu vực / Kanagawa

Tàu câu ở Kanagawa

45 tàu · 30 cảng (Kanto)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

横浜市 14三浦市 9横須賀市 9茅ヶ崎市 2平塚市 2川崎市 2鎌倉市 1湯河原町 1藤沢市 1小田原市 1葉山町 1逗子市 1真鶴町 1

Loài cá phổ biến ở Kanagawa

Cá sòng Nhật 24Cá cam Nhật 15Cá ngừ vằn 12Cá tráp đỏ 11Cá ngừ 11Cá đầu ngựa (amadai) 10Cá bò da 10Cá đục 10Mực ống Nhật 9Cá hố 9Bạch tuộc 5Cá cam sọc 5Cá mutsu đen 4Cá sạo Nhật (isaki) 4Mực ống giáo 4Cá nóc 3

Theo cách câu

Câu mồi dụ 35Câu mồi 34Tenya 6Biển sâu 3Tai-rubber 3Mồi giả 3Casting 3Tip-run (câu mực) 1Jigging 1Otoshikomi 1

金沢八景6 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/103日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá thu (sawara)Cá đụcCá hốCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bò daCastingTenyaTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

松輪江奈港3 tàu

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtシマアジCâu mồi dụ

T5, 1/10ギガカツオ連発で、痛烈過ぎる引きを堪能!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụ

T3, 29/9イナダ 1〜1.5kg 0〜4匹/ワラサ 3kg 1匹/マダイ 0.6〜1.5kg 0〜2匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá cam NhậtCâu mồi dụ

T2, 28/9ワラサ 3〜4kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久比里港2 tàu

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtMực maruikaCá đụcCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小網代港2 tàu

Kanagawa 三浦市/小網代港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá mutsu đenCâu mồiBiển sâu

CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

川崎2 tàu

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

T2, 28/9午前LTアジ 16〜24cm 12〜89匹/ルアーサワラ 2.1〜3.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCastingCâu mồi dụ

T2, 28/9ルアーサワラ サワラ 1.6〜3.5kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新山下2 tàu

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/1010/3(土)シロギス/LTアジ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

松輪江奈漁港2 tàu

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụ

T7, 3/10明日はカツオ大漁したいなぁ〜^_^

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực maruikaCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCá ngừ vằnCâu mồi dụ

T3, 29/9ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

茅ヶ崎港2 tàu

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

T2, 28/9海況悪化で全船早上がり。キンメ・クロムツは好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

走水港2 tàu

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9タチウオ 60〜124cm 5〜17匹/アジ 25〜42cm 15〜41匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

長井港2 tàu

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtCá bò daCâu mồi

T7, 3/10スルメイカ 35〜45cm 5〜19匹 城ヶ島沖180〜240m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá ngừ vằnCá ngừCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

三崎港1 tàu

Kanagawa 三浦市/三崎港

Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi

T7, 3/1010月3日(土)の釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久比里港(夫婦橋)1 tàu

Kanagawa 横須賀市/久比里港(夫婦橋)

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 0〜13枚/アマダイ 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久里浜港1 tàu

Kanagawa 横須賀市/久里浜港

Cá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

佐島漁港1 tàu

Kanagawa 横須賀市/佐島漁港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCá bò daCá cam sọcCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小坪港1 tàu

Kanagawa 逗子市/小坪港

Cá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá ngừ vằnCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9貸切 イナダ〜アマダイ五目 アマダイ 25〜37cm 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小柴港1 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平塚港1 tàu

Kanagawa 平塚市/平塚港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá cam NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCâu mồi dụJiggingOtoshikomi

T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平塚漁港1 tàu

Kanagawa 平塚市/平塚漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đenCâu mồi dụ

T2, 28/9カンパチ 35〜43cm 1〜12匹、クロダイ 0.6〜1kg 0〜2匹(平塚沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

早川港1 tàu

Kanagawa 小田原市/早川港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

本牧1 tàu

Kanagawa 横浜市中区/本牧

Bạch tuộcCá đụcCá sòng NhậtTenyaEgingCâu mồi

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.7kg 4〜10杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

根岸湾(磯子)1 tàu

Kanagawa 横浜市磯子区/根岸湾(磯子)

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồiTenyaEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

片瀬漁港1 tàu

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

真鶴港1 tàu

Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

福浦港1 tàu

Kanagawa 足柄下郡湯河原町/福浦港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụ

T7, 3/10本カツオ 2.5〜8kg 0〜2匹 相模湾、最高7人同時ヒット

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

腰越港1 tàu

Kanagawa 鎌倉市/腰越港

Mực ống NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

T7, 3/10スルメイカ 30〜35cm 11〜12杯 城ヶ島沖180〜220m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

葉山鐙摺港1 tàu

Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港

Cá sòng NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá tráp mắt vàngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金沢八景 平潟湾1 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景 平潟湾

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9アジ 18〜25cm 19〜37匹/タチウオ 65〜105cm 1〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金沢漁港1 tàu

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

間口港(剣崎)1 tàu

Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)

Mực láCá cam NhậtMực ống NhậtTip-run (câu mực)Câu mồi dụ

T7, 3/1010月3日(土) 晴れ 水温18.4度 薄濁り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鶴見1 tàu

Kanagawa 横浜市鶴見区/鶴見

Bạch tuộcCá nócTenyaEgingCâu mồi

T7, 3/1010月3日(土)の釣果!!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH