Trang chủ / Theo khu vực / Ishikawa

Tàu câu ở Ishikawa

12 tàu · 12 cảng (Hokuriku & Niigata)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

金沢市 4輪島市 3七尾市 2能登町 1加賀市 1穴水町 1

Loài cá phổ biến ở Ishikawa

Cá tráp đỏ 11Cá cam Nhật 9Mực lá 9Cá sòng Nhật 7Cá mú 6Mực ống đỏ (kensaki) 5Cá cam vây vàng 4Cá mebaru 3Cá ngừ 2Cá bơn vỉ 2Cá bò da 2Cá mù làn 1Cá vược 1Cá thu (sawara) 1Mực ống giáo 1Cá tuyết 1

Theo cách câu

Jigging 9Tai-rubber 7Tip-run (câu mực) 6Câu mồi 6Ika-metal (câu mực) 6Câu đêm 5Casting 4Otoshikomi 2Biển sâu 2SLJ 1Mồi giả 1

七尾港1 tàu

Ishikawa 七尾市/七尾港

Cá cam NhậtCá tráp đỏMực láCá mebaruCá bò daCá múCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 6/99月2日 朝便 【釣果情報】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

名舟漁港1 tàu

Ishikawa 輪島市/名舟漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múMực láCá mù lànJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

塩屋港1 tàu

Ishikawa 加賀市/塩屋港

Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtOtoshikomiJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)

CN, 27/9タテ釣り便 ヒラメ船中12枚、ブリ最大10kg超、マダイ最大89cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大沢漁港1 tàu

Ishikawa 輪島市/大沢漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láCá ngừCá sòng NhậtCá tráp đỏJiggingCastingTip-run (câu mực)Câu mồi

T4, 30/99月27日(日)の釣果です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大野港・金石港1 tàu

Ishikawa 金沢市/大野港・金石港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá tráp đỏCá mebaruCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberOtoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大野港(ウォーターフロントパーク金沢)1 tàu

Ishikawa 金沢市/大野港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingCastingTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江泊港1 tàu

Ishikawa 七尾市/江泊港

Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtCá mebaruMực ống NhậtTai-rubberTip-run (câu mực)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

能登町(河口の出船場所)1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

輪島港1 tàu

Ishikawa 輪島市/輪島港

Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCá ngừCá múJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)1 tàu

Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)

Cá vượcCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMồi giảJiggingTai-rubberCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

金石港1 tàu

Ishikawa 金沢市/金石港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá bò daCá sòng NhậtCá bơn vỉCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿波漁港1 tàu

Ishikawa 鳳珠郡穴水町/鹿波漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá múMực láTip-run (câu mực)Tai-rubberCâu đêm

T6, 25/9ティップラン便 アオリイカ 0〜4杯(午前)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH