Trang chủ / Theo khu vực / Shizuoka

Tàu câu ở Shizuoka

23 tàu · 17 cảng (Tokai)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

静岡市 6下田市 3伊東市 3御前崎市 3湖西市 2沼津市 2熱海市 2東伊豆町 1南伊豆町 1

Loài cá phổ biến ở Shizuoka

Cá tráp đỏ 9Cá tráp mắt vàng 7Mực ống Nhật 7Cá ngừ 7Cá hố 6Cá sòng Nhật 5Cá cam Nhật 4Cá mutsu đen 4Cá sạo Nhật (isaki) 3Cá đầu ngựa (amadai) 3Cá ngừ vằn 3Cá hồng mắt to (nodoguro) 3Mực ống giáo 3Cá mú 2Cá bơn vỉ 2

Theo cách câu

Câu mồi 14Câu mồi dụ 12Biển sâu 9Mồi giả 6Câu đêm 4Casting 4Câu mồi sống 4Jigging 4Tai-rubber 3SLJ 2Ika-metal (câu mực) 1

御前崎港3 tàu

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/99月25日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu

T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇佐美港2 tàu

Shizuoka 伊東市/宇佐美港

シマアジCâu mồi dụCâu mồi sốngMồi giả

T7, 26/9新島ウラ オナガ2kg前後・アオダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 伊東市/宇佐美港

Cá tráp mắt vàngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

清水港2 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá mutsu đenCá tráp mắt vàngTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Biển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

清水港(袖師町)2 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá hốCâu mồiCâu đêm

T3, 29/9夕方便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá đụcCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由比港2 tàu

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T7, 26/9スルメ&ヤリイカ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

下田港(武ガ浜)1 tàu

Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)

Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

伊東港1 tàu

Shizuoka 伊東市/伊東港

Cá mutsu đenMồi giảCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

内浦港1 tàu

Shizuoka 沼津市/内浦港

Cá tráp đỏCâu mồi dụ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

内浦(重寺)1 tàu

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 27/9午前船 マダイ五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

手石港1 tàu

Shizuoka 賀茂郡南伊豆町/手石港

Cá tráp mắt vàngCá ngừCá cam sọcCá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingCâu mồi sốngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新居港1 tàu

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

T2, 28/9アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

浜名湖・遠州灘1 tàu

Shizuoka 湖西市/浜名湖・遠州灘

Cá ngừCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)CastingJiggingMồi giả

T7, 25/7Cá dũa (mahi-mahi)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

稲取港1 tàu

Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港

Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi

T2, 31/8Cá tráp mắt vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代港1 tàu

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代漁港1 tàu

Shizuoka 熱海市/網代漁港

Cá ngừCâu mồi dụCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須崎港1 tàu

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須崎漁港1 tàu

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH