Trang chủ / Theo khu vực / Hyogo

Tàu câu ở Hyogo

18 tàu · 13 cảng (Kinki (Kansai))

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

淡路市 4明石市 4香美町 4洲本市 3神戸市 2姫路市 1

Loài cá phổ biến ở Hyogo

Cá tráp đỏ 14Cá cam Nhật 8Mực lá 8Bạch tuộc 7Cá sòng Nhật 6Cá hố 5Mực ống đỏ (kensaki) 5Cá bơn vỉ 4Cá bò da 4Cá mú 3Cá mebaru 3Cá thu Nhật (saba) 3Cá cam sọc 2Cá đầu ngựa (amadai) 2Cá mù làn 2Cá bơn 1

Theo cách câu

Tai-rubber 10Câu mồi 10Jigging 6Câu mồi sống 5Otoshikomi 5Tip-run (câu mực) 5Ika-metal (câu mực) 4Tenya 2Câu đêm 2Casting 1Mồi giả 1

育波漁港4 tàu

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T4, 30/9【淡路島 釣り船】ノマセ釣りでハマチ〜メジロ、シオ!潮変わりで釣果が伸びました!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá mù lànCá sòng NhậtCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá hốCá mebaruBạch tuộcOtoshikomiCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由良港2 tàu

Hyogo 洲本市/由良港

Cá đá sọcCá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCá sòng NhậtCâu mồiTai-rubber

T6, 2/112月 サンバソウ便まとめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 洲本市/由良港

Cá mebaruCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住港2 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 美方郡香美町/香住港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá mù lànJiggingTai-rubberCâu mồiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

姫路市大津区 勘兵衛町1 tàu

Hyogo 姫路市/姫路市大津区 勘兵衛町

Cá tráp đỏCastingJiggingTai-rubberMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

明石 大観町1 tàu

Hyogo 明石市/明石 大観町

Cá tráp đỏMực láBạch tuộcTai-rubberTip-run (câu mực)

T4, 23/9ティップラン アオリイカ トップ11杯、タイラバ マダイ2匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

東二見1 tàu

Hyogo 明石市/東二見

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

林崎漁港1 tàu

Hyogo 明石市/林崎漁港

Cá tráp đỏBạch tuộcCá nócCá hốCá cam NhậtCá bò daTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江井ヶ島漁港1 tàu

Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港

Bạch tuộcCá tráp đỏCá cam NhậtMực láCá hốCá bò daJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

由良・新川口漁港1 tàu

Hyogo 洲本市/由良・新川口漁港

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

神戸市垂水漁港(平磯)1 tàu

Hyogo 神戸市垂水区/神戸市垂水漁港(平磯)

Cá tráp đỏTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

須磨(神戸市立須磨ヨットハーバー駐車場内集合)1 tàu

Hyogo 神戸市須磨区/須磨(神戸市立須磨ヨットハーバー駐車場内集合)

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực láTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Ika-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)OtoshikomiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

香住西港1 tàu

Hyogo 美方郡香美町/香住西港

Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm

T2, 17/8イカ釣り トップ120杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH