Trang chủ / Theo khu vực / Ehime

Tàu câu ở Ehime

16 tàu · 15 cảng (Shikoku)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

宇和島市 7松山市 5愛南町 2今治市 1新居浜市 1

Loài cá phổ biến ở Ehime

Cá tráp đỏ 14Cá cam Nhật 13Cá hố 12Mực ống đỏ (kensaki) 11Cá mú 6Cá sòng Nhật 5Cá mebaru 4Cá bò da 4Bạch tuộc 4Cá mù làn 4Mực lá 3Cá đầu ngựa (amadai) 2Cá ngừ 2Cá ngừ vằn 2Cá bơn vỉ 1Cá thu Nhật (saba) 1

Theo cách câu

Tai-rubber 13Jigging 12Ika-metal (câu mực) 10Tenya 7Câu mồi 4SLJ 4Tip-run (câu mực) 4Câu mồi sống 4Câu đêm 2Otoshikomi 1Casting 1Mồi giả 1

三津浜港2 tàu

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)

T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtJiggingTai-rubberMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久良1 tàu

Ehime 南宇和郡愛南町/久良

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

今治港第3桟橋(東側)1 tàu

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北吉田港(冬季は高浜駅前)1 tàu

Ehime 松山市/北吉田港(冬季は高浜駅前)

Cá sòng NhậtCá mebaruCá hốCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 9/8イカメタル好調 平均30〜100杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

吉田町 南君1 tàu

Ehime 宇和島市/吉田町 南君

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá tráp đỏCá mù lànCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

T7, 25/7ケンサキイカ(イカメタル)〜45cm 150杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

吉田町 奥浦船間漁港1 tàu

Ehime 宇和島市/吉田町 奥浦船間漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mù lànTenyaTai-rubberSLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

和気漁港1 tàu

Ehime 松山市/和気漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Bạch tuộcCá hốTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 27/9大アジ 40cmまで 多い人15本程、ハマチ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

垣生漁港1 tàu

Ehime 新居浜市/垣生漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberTenyaJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島

Cá hốMực láCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu đêmTip-run (câu mực)SLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島新内港1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島新内港

Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá múCá cam NhậtTenyaSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島港1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)1 tàu

Ehime 宇和島市・松山市/岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)

Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá hốCá mù lànCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)

T4, 30/9豊後水道 タチウオ 好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

愛南町1 tàu

Ehime 南宇和郡愛南町/愛南町

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá múMực láCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

津島町 嵐港1 tàu

Ehime 宇和島市/津島町 嵐港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống

T3, 4/2白甘鯛 2.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

高浜港(松山)/宇和海営業所1 tàu

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH