Trang chủ / Theo khu vực / Kochi

Tàu câu ở Kochi

13 tàu · 13 cảng (Shikoku)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

土佐市 3高知市 2室戸市 2土佐清水市 1宿毛市 1香南市 1黒潮町 1安芸市 1須崎市 1

Loài cá phổ biến ở Kochi

Cá cam sọc 8Cá ngừ 7Cá mú 7Cá tráp đỏ 6Cá ngừ vằn 4Cá cam Nhật 4Cá đầu ngựa (amadai) 4Cá mù làn 2Mực lá 2Cá hồng mắt to (nodoguro) 2Cá mutsu đen 2Cá bơn vỉ 2Cá cam vây vàng 1Mực ống đỏ (kensaki) 1Cá sòng Nhật 1Cá thu Nhật (saba) 1

Theo cách câu

Jigging 10Câu mồi 7Tai-rubber 6Casting 5Câu mồi sống 4Biển sâu 4Otoshikomi 3Ika-metal (câu mực) 3SLJ 3Tip-run (câu mực) 2Câu đêm 2Mồi giả 1

ヨシノマリーナ(多ノ郷)1 tàu

Kochi 須崎市/ヨシノマリーナ(多ノ郷)

Cá ngừCá tráp đỏJiggingCastingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

佐喜浜港1 tàu

Kochi 室戸市/佐喜浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

入野漁港1 tàu

Kochi 幡多郡黒潮町/入野漁港

Cá tráp đỏCá cam sọcCá bơn vỉCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtTai-rubberJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

土佐清水漁港1 tàu

Kochi 土佐清水市/土佐清水漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá ngừJiggingCâu mồiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇佐1 tàu

Kochi 土佐市/宇佐

Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇佐港1 tàu

Kochi 土佐市/宇佐港

Cá ngừCá cam sọcCá tráp đỏCá múJiggingTai-rubberCasting

T7, 18/7近海便 マダイ・レンコダイ、マハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇佐(高知市種崎からも)1 tàu

Kochi 土佐市/宇佐(高知市種崎からも)

Cá múCá đầu ngựa (amadai)OtoshikomiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

安芸漁港(港町)1 tàu

Kochi 安芸市/安芸漁港(港町)

Cá tráp mắt vàngCâu mồiMồi giảSLJBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室戸岬港1 tàu

Kochi 室戸市/室戸岬港

Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)

T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

灘漁港1 tàu

Kochi 高知市/灘漁港

Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting

T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

片島港1 tàu

Kochi 宿毛市/片島港

Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

赤岡港1 tàu

Kochi 香南市/赤岡港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

高知市横浜(灘港)1 tàu

Kochi 高知市/高知市横浜(灘港)

Cá cam sọcCá mù lànJiggingCâu mồiTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH