Trang chủ / Theo khu vực / Nagasaki

Tàu câu ở Nagasaki

19 tàu · 17 cảng (Kyushu & Okinawa)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

対馬市 5五島市 4壱岐市 3佐世保市 2平戸市 2長崎市 2松浦市 1

Loài cá phổ biến ở Nagasaki

Cá cam vây vàng 18Cá cam Nhật 15Cá tráp đỏ 11Mực ống đỏ (kensaki) 8Cá mú 7Mực lá 6Cá mú nghệ (kue) 6Cá sòng Nhật 5Cá ngừ 5Cá mù làn 2Cá sạo Nhật (isaki) 2Mực ống giáo 2Cá thu Nhật (saba) 1Cá cam sọc 1Cá đầu ngựa (amadai) 1Cá hố 1

Theo cách câu

Jigging 19Casting 12Tai-rubber 11Ika-metal (câu mực) 9Câu mồi sống 8SLJ 5Tip-run (câu mực) 4Otoshikomi 4Câu mồi 2Câu đêm 1

勝本港2 tàu

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá ngừMực ống giáoJiggingCastingTai-rubberCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港

Cá ngừCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá tráp đỏTai-rubberJiggingCastingCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

福江島2 tàu

Nagasaki 五島市/福江島

Cá cam vây vàngCá ngừCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 五島市/福江島

Cá cam vây vàngCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

一六港1 tàu

Nagasaki 平戸市田平町/一六港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Mực láOtoshikomiJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上大津(福江港から車で5分)1 tàu

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

厳原町久田道(中島水産そば)1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/厳原町久田道(中島水産そば)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtJiggingCasting

CN, 26/4釣果情報(ブログ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬空港近く(浅茅湾)1 tàu

Nagasaki 対馬市/対馬空港近く(浅茅湾)

Cá cam vây vàngCá ngừJiggingCastingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり1 tàu

Nagasaki 対馬市厳原町/対馬(厳原)/夏季は福岡港(カモメ広場)発もあり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

対馬(美津島町鴨居瀬)1 tàu

Nagasaki 対馬市美津島町/対馬(美津島町鴨居瀬)

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá múJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

尼潟1 tàu

Nagasaki 佐世保市/尼潟

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)

T5, 24/9ジギング便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

早福港1 tàu

Nagasaki 平戸市早福町/早福港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)JiggingCastingCâu mồi sống

T5, 9/4ヒラマサ26.5kgキャッチ&リリース

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

母ヶ浦港/御手洗港1 tàu

Nagasaki 壱岐市/母ヶ浦港/御手洗港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtMực láJiggingCastingTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

水之浦港1 tàu

Nagasaki 五島市岐宿町/水之浦港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCastingJiggingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

脇岬港1 tàu

Nagasaki 長崎市脇岬町/脇岬港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉMực ống đỏ (kensaki)Mực láJiggingTai-rubberOtoshikomiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

蚊焼港1 tàu

Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá múMực láTai-rubberJiggingCâu mồi sốngCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

針尾西町1 tàu

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黒潮港1 tàu

Nagasaki 松浦市/黒潮港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtMực láJiggingSLJTai-rubberEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH