Trang chủ / Theo khu vực / Kumamoto

Tàu câu ở Kumamoto

12 tàu · 11 cảng (Kyushu & Okinawa)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

上天草市 3天草市 3宇城市 2八代市 1玉名市 1苓北町 1芦北町 1

Loài cá phổ biến ở Kumamoto

Cá mú 11Cá tráp đỏ 10Cá hố 8Cá cam Nhật 7Cá đục 5Cá cam sọc 5Bạch tuộc 4Cá sòng Nhật 3Mực ống đỏ (kensaki) 3Mực lá 3Cá bơn vỉ 3Cá mù làn 1Cá cam vây vàng 1Cá mutsu đen 1Cá sạo Nhật (isaki) 1

Theo cách câu

Tai-rubber 7Jigging 7Tenya 6Câu mồi 5SLJ 5Otoshikomi 5Tip-run (câu mực) 5Câu mồi sống 3Ika-metal (câu mực) 2Casting 1

三角2 tàu

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

五和町 二江1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/五和町 二江

Cá múCá múCá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtCâu mồi sốngOtoshikomi

T2, 28/9アジの泳がせでキジハタ・オオモンハタ 1kgオーバー

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

八代内港 ウエスタマリーナ1 tàu

Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)

T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大多尾港1 tàu

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大矢野1 tàu

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野

Câu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大矢野 上七ツ割(有明海)1 tàu

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

富岡 東港1 tàu

Kumamoto 天草郡苓北町/富岡 東港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá múCá bơn vỉコウイカTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

樋合新港1 tàu

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

玉名新川漁港(有明海)1 tàu

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

T7, 26/9Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

芦北町ボートパーク1 tàu

Kumamoto 葦北郡芦北町/芦北町ボートパーク

Mực láCá hốTip-run (câu mực)EgingJiggingTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

通詞島港1 tàu

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH