T6, 2/102 ngày trước
10月2日 釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 小名浜港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukushima Iwaki 小名浜港 |
| Điện thoại | 090-3122-5577 |
| Giá | 浅場A・Bプラン 13,000円/中深場Cプラン 15,000円(5名〜) |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Biển sâu |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá tráp đỏ, Cá cam vây vàng, Cá cam Nhật, Cá mebaru, Cá tuyết, Cá ngừ, Cá dũa (mahi-mahi) |
ピンクの船体。初心者・女性歓迎、船長が釣り方を指導。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:shinkimaru.com/
10月2日 釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thứcヒラメ釣果 8月22日
Xem trên trang kết quả chính thức8月30日ヒラメ募集中!
Xem trên trang kết quả chính thức8月19日 ヒラメ釣り 釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá dũa (mahi-mahi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).