T2, 28/91 tuần trước
ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 鹿嶋旧港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki Kashima 新浜13番 |
| Điện thoại | 0299-82-5762 |
| Giờ ra khơi | 5:00出船 |
| Giá | 乗合 ヒラメ 13,200円/根魚五目 12,100円/フグ 11,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Tenya, Jigging |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá nóc, Cá tráp đỏ, Cá mù làn, Cá mebaru, Mực ống giáo |
家族経営。竿・リールのレンタル無料、6回乗船で次回半額、女性・子供割引あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:rikimaru-kashima.com/、rikimaru-kashima.com/plan.html
ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).