T4, 30/94 ngày trước
Kết quả gần đây
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 加部島港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Saga 唐津市呼子町加部島3109 |
| Điện thoại | 090-1879-9631 |
| Giá | マダイ(タイラバ・テンヤ)15,000円/夜イカ 13,000円/近海昼イカ 10,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Tenya, Ika-metal (câu mực), Câu mồi sống, Otoshikomi, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá sạo Nhật (isaki), Cá cam vây vàng, Cá cam Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực ống giáo |
壱岐沖まで案内。トイレ完備、レンタル竿あり、釣れた魚は船長が神経締め。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.tendoumaru.com/、www.tendoumaru.com/price
Kết quả gần đây
Xem trên trang kết quả chính thức上向き、満タンクーラー(落とし込み)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).