T3, 29/96 ngày trước
ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹
Xem trên trang kết quả chính thứcChiba 安房郡鋸南町/勝山漁港
| Cảng | 勝山漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba 安房郡鋸南町勝山 |
| Điện thoại | 090-2526-3837 |
| Giờ ra khơi | 夏期5:00出船(冬期6:00)/午後14:00 |
| Giá | 乗合 マダイ 13,500円/ヤリイカ・スルメイカ 13,000円/午後ティップラン 8,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ, Câu mồi, Tip-run (câu mực) |
| Loài cá chính | Mực ống giáo, Mực ống Nhật, Cá tráp đỏ, Cá bò da, Mực lá, Cá sòng Nhật, Cá sạo Nhật (isaki), Cá cam Nhật |
初心者歓迎・手ぶらOK。仕立は平日100,000円〜(8名まで)。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:rihachi.net/、rihachi.net/plan.html
ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).