Thông tin
| Cảng | 大野港(ウォーターフロントパーク金沢) |
|---|---|
| Địa chỉ | Ishikawa 金沢市大野町4丁目甲 おおのおおはし下 |
| Điện thoại | 090-4248-1637 |
| Giá | 近海ジギング&タイラバ便 10,000円/スロージギング便 18,000円〜/チャーター 130,000円〜 |
| Sức chứa | 10名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Tai-rubber, Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá tráp đỏ, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
Ishikawa 登録0530。女性専用個室トイレ・仮眠ルームあり。最新の出船情報は船長のXで告知。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:frontier0307.com/、frontier0307.com/free/aboutfee
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).