T7, 26/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 越前港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 丹生郡越前町道口9-39-14 |
| Điện thoại | 0778-37-2455 |
| Giờ ra khơi | 半夜便16時/中夜便22時/深夜便23時 |
| Giá | 乗合 五目・イカ半夜便 12,000円/フカセ真鯛 16,000円/タイラバ 11,500円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu, Trải nghiệm |
| Cách câu | Câu mồi, Câu đêm, Tai-rubber, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Mực ống Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá sòng Nhật |
越前町の網元(社丸)が運営。現役漁師の船長が案内し、2026年から通年営業。イカ釣り体験あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:choumaru.jp/、choumaru.jp/price
Kết quả gần đây
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).