T2, 28/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 西津漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 小浜市新小松原2-2-3 |
| Điện thoại | 0770-52-6298 |
| Giờ ra khơi | 半夜釣り 14:00〜23:30(時期により変動) |
| Giá | 乗合 半夜釣り(五目+イカ) 13,000円/夜イカ釣 12,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Mực ống đỏ (kensaki), Mực ống Nhật, Mực ống giáo, Cá sòng Nhật, Cá tráp đỏ, Cá cam vây vàng, Cá đầu ngựa (amadai) |
若狭小浜の釣り船。船釣り初心者歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.matsufukumaru.com/
Kết quả gần đây
CN, 27/91 tuần trước
CN, 27/91 tuần trước
五目&イカ狙い アジ・サバ・カイワリ・チダイ・マイカなど
Xem trên trang kết quả chính thứcT7, 26/91 tuần trước
T5, 24/91 tuần trước
CN, 20/92 tuần trước
T7, 19/92 tuần trước
T7, 12/93 tuần trước
T4, 9/93 tuần trước
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).