CN, 27/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 酒田港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Yamagata Sakata 大浜2丁目2番地内 |
| Điện thoại | 090-7669-8466 |
| Giá | 乗合 酒田近海8,000〜10,000円/酒田沖12,000円/飛島方面13,000円 |
| Sức chứa | 8名(キャスティングは5名) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực), Biển sâu, Casting, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá sòng Nhật, Mực ống giáo, Mực ống đỏ (kensaki), Mực ống Nhật, Cá hồng mắt to (nodoguro), Mực lá, Cá cam vây vàng, Cá ngừ |
初心者・女性歓迎。中深海アカムツ便や夜焚き便(バチコン)も出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.sakata-empress.com/、www.sakata-empress.com/price/、www.sakata-empress.com/access/
Kết quả gần đây
T7, 26/91 tuần trước
T7, 19/92 tuần trước
T6, 18/92 tuần trước
T6, 18/92 tuần trước
T6, 11/93 tuần trước
T5, 10/93 tuần trước
T6, 4/94 tuần trước
T6, 21/81 tháng trước
夜焚き便(バチコン・イカメタル)
Xem trên trang kết quả chính thứcMùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).