CN, 4/10Hôm qua
Thông tin
| Cảng | 奈屋浦 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-6582-2603 |
| Giờ ra khơi | 午前便 日の出〜6時間/午後便 13時〜日没/半夜便 日没〜23時 |
| Giá | 乗合 エギング・ティップラン 7,000円/タイラバ・ジギング 8,000円 |
| Sức chứa | 最大8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực), Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Mực lá, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
竿・リールのレンタルあり、トイレ付き。半日便は2名から出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:mie-tsuribune.com/、mie-tsuribune.com/access/
Kết quả gần đây
T5, 1/104 ngày trước
CN, 27/91 tuần trước
Tai-rubber
Xem trên trang kết quả chính thứcT6, 25/91 tuần trước
T5, 24/91 tuần trước
T4, 23/91 tuần trước
T6, 18/92 tuần trước
T3, 15/92 tuần trước
CN, 13/93 tuần trước
CN, 30/81 tháng trước
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).