T7, 5/94 tuần trước
イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Xem trên trang kết quả chính thứcIwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
| Cảng | 花露辺(けろべ)港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Iwate 釜石市唐丹町花露辺港 |
| Điện thoại | 090-8051-0713 |
| Giá | イカ釣り 9,000円/ジギング 9,000円/カレイ 7,000円(2026年9月改定) |
| Sức chứa | 10〜12名(ロックフィッシュは6名) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Ika-metal (câu mực), Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Mồi giả, Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Mực ống Nhật, Mực ống giáo, Mực ống đỏ (kensaki), Cá bơn, Cá cam Nhật, Cá tuyết, Cá ainame, Cá bơn vỉ |
24時間ネット予約可。タックルレンタルあり、全便3名から出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:aragamimaru.com/、aragamimaru.com/guide.html、aragamimaru.com/fishing_blog/
イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ainame | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).