CN, 4/10Hôm nay
10月4日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 大浦浜漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Saga 唐津市肥前町大浦 |
| Điện thoại | 080-2623-0184 |
| Giờ ra khơi | 10〜3月 6:00/4〜9月 5:30(目安) |
| Giá | 乗合 タイラバ 10,000〜15,000円/エギング・ティップラン 8,000〜9,000円/ナイトイカメタル 12,000円 |
| Sức chứa | 10名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Tenya, Eging, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực), Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá sòng Nhật, Mực lá, Mực ống đỏ (kensaki) |
伊万里湾のエギング・ティップランから壱岐近郊のタイラバ、冬の七里ヶ曽根ブリジギングまで。一人でも歓迎、LINE予約可。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:kizunamarin.jp/
10月4日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức10月3日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức10月1日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月30日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月29日ヒル便釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月28日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月26日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月25日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月24日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月23日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月13日ヨル便釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức9月16日釣果情報
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).