T3, 29/95 ngày trước
テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 金沢八景 |
|---|---|
| Điện thoại | 045-782-3714 |
| Giờ ra khơi | 全日船6:30集合/半日船12:00集合 |
| Giá | カワハギ船 10,000円(女性8,500円) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tenya, Câu mồi dụ, Câu mồi |
| Loài cá chính | Mực ống Nhật, Cá tráp đỏ, Cá chai, Cá hố, Cá sòng Nhật, Bạch tuộc, Cá bò da |
毎週木曜定休(祝日営業)。BBQ施設あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.ichinosemaru.net/
テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).