T7, 26/91 tuần trước
ティップランエギング便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 酒田港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Yamagata Sakata 大浜2丁目2番地内 |
| Điện thoại | 070-9130-8050 |
| Giờ ra khơi | 5:00〜6:00(夜便18:00〜) |
| Giá | 近海タイラバ・ライトジギング 10,000円/飛島ジギング 12,000円〜/チャーター 平日72,000円〜 |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu, Trải nghiệm |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Casting, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực), Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá ngừ, Mực lá, Cá sòng Nhật, Cá mú |
初心者・女性・家族連れ歓迎。道具一式付きの初心者コースあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.rdr-sakata.com/、www.rdr-sakata.com/price/
ティップランエギング便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).