CN, 4/10Hôm qua
タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 川崎 |
|---|---|
| Điện thoại | 044-266-3189 |
| Giờ ra khơi | 6:50出船(午後LTアジ12:30) |
| Giá | タチウオ 男性11,000円/午前LTアジ 6,500円(エサ・氷付き) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Casting, Câu mồi dụ |
| Loài cá chính | Cá hố, Cá thu (sawara), Cá đục, Cá sòng Nhật |
毎週木曜定休(祝日営業)。ルアーサワラのレンタルタックルは本数限定。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.tsurikou.com/
タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹
Xem trên trang kết quả chính thức午前シロギス 12〜23cm 15〜57匹
Xem trên trang kết quả chính thức午前LTアジ 16〜30cm 10〜41匹
Xem trên trang kết quả chính thức午前LTアジ 16〜24cm 12〜89匹/ルアーサワラ 2.1〜3.2kg 0〜3匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).