T2, 28/91 tuần trước
Cá cam Nhật
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 余市港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Hokkaido 余市郡余市町港町112 |
| Điện thoại | 090-3898-5438 |
| Sức chứa | 14名 |
| Cách câu | Câu ngoài khơi |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá bơn, Cá mú đá (soi), Mực ống Nhật, Cá hồi, Cá cam Nhật, Cá ngừ, Cá tuyết, Cá hokke |
30ノット超の高速船。トイレ・キャビンあり、レンタル釣具完備。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.sealunch.net/
Cá cam Nhật
Xem trên trang kết quả chính thứcCá bơn vỉ
Xem trên trang kết quả chính thứcCá bơn vỉ
Xem trên trang kết quả chính thứcCá bơn vỉ
Xem trên trang kết quả chính thứcCá mú đá (soi)
Xem trên trang kết quả chính thứcCá bơn vỉ
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam Nhật
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú đá (soi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồi | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hokke | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).