Thông tin
| Cảng | 岐志漁港 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-1670-2071 |
| Giờ ra khơi | 6:00〜16:00(潮により前後) |
| Giá | 乗合 ジギング・タイラバ 12,000円/落とし込み・イサキ 10,000円/アジ・キス 5,000円 |
| Sức chứa | 8名(七里ジギングは6名) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Tenya, Câu mồi, Otoshikomi, Câu mồi sống, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá bơn vỉ, Cá sạo Nhật (isaki), Cá sòng Nhật, Cá đục, Mực ống đỏ (kensaki) |
糸島・岐志漁港発。ライフジャケット・探見丸子機は無料レンタル、ファミリー向けのアジ・キス便あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:tsuribune-matsugen.com/、tsuribune-matsugen.com/plan.html
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).