Thông tin
| Cảng | 養老漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kyoto 宮津市岩ケ鼻22番地の1 |
| Điện thoại | 090-3923-8913 |
| Giá | 乗合 男性10,000〜12,000円/女性・学生7,000〜8,000円、チャーター70,000円〜 |
| Sức chứa | 7〜8名(少人数船は5〜6名) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
冠島・白石グリ近くの養老漁港から出るルアー船。女性・学生割引、レンタルタックルあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:shoubumaru.boo.jp/、shoubumaru.boo.jp/price.html
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).