CN, 4/10Hôm qua
Thông tin
| Cảng | 安楽島港(鳥羽港) |
|---|---|
| Địa chỉ | Mie 鳥羽市安楽島町1200 |
| Điện thoại | 0599-25-5664 |
| Giờ ra khơi | 季節により異なる |
| Giá | 大物(マダイ・青物・ヒラメ・タチウオ) 13,000円/メバル・カサゴ 9,000円/イサキ・アジ 10,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Tenya, Tai-rubber |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá mebaru, Cá sạo Nhật (isaki), Cá cam Nhật, Cá bơn vỉ, Cá hố, Mực ống Nhật, Cá sòng Nhật, Cá đục, Cá mù làn, Mực lá |
活きウタセエビのマダイ釣りが看板。筏釣りも営業。貸し道具1,000円。初心者・女性歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.tsuyoshimaru.com/、www.tsuyoshimaru.com/charge.htm、tsuyoshimaru.com/tyoka/
Kết quả gần đây
T2, 28/91 tuần trước
27日 ウタセマダイ
Xem trên trang kết quả chính thứcCN, 27/91 tuần trước
テンヤでドラゴン級タチウオ混じりでよく釣れた
Xem trên trang kết quả chính thứcT7, 26/91 tuần trước
6時発 ウタセマダイ。
Xem trên trang kết quả chính thứcT2, 21/92 tuần trước
20日(日) ウタセマダイ
Xem trên trang kết quả chính thứcT7, 19/92 tuần trước
T7, 19/92 tuần trước
18日(金) ウタセマダイ
Xem trên trang kết quả chính thứcMùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).