Thông tin
| Cảng | 能代港 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-4630-8088 |
| Sức chứa | 15名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật |
能代港の電気照明船(電気釣り)。トイレ・レンタル竿あり、初心者・女性歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.hatiryumaru.com/top1.htm、www.hatiryumaru.com/top2.htm
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).