T5, 24/91 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 尼潟 |
|---|---|
| Địa chỉ | Nagasaki 佐世保市白岳町 |
| Điện thoại | 090-4779-3098 |
| Giờ ra khơi | 基本6:00〜16:00/イカメタルは18時出港 |
| Giá | 乗合 ジギング(五島方面)16,000円/SLJ・タイラバ 12,000〜14,000円/チャーター 80,000〜100,000円 |
| Sức chứa | 7名(4名から出船) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, SLJ (jigging siêu nhẹ), Tai-rubber, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá tráp đỏ, Cá mù làn, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
五島灘へ案内。マリントイレ・休憩スペースあり、初心者・女性・子供歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:glow-1123.amebaownd.com/、glow-1123.amebaownd.com/pages/6721009/menu
Kết quả gần đây
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).