Thông tin
| Cảng | 金沢港(ウォーターフロントパーク金沢) |
|---|---|
| Địa chỉ | Ishikawa 金沢市大野町4丁目甲19 ウォーターフロントパーク金沢 |
| Điện thoại | 080-4250-0222 |
| Giá | 乗合 近海便 12,000円/ジギング・タイラバ便 15,000円/貸切 110,000円(税別) |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Thuê nguyên tàu, Tàu ghép |
| Cách câu | Mồi giả, Jigging, Tai-rubber, Casting, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá vược, Cá thu (sawara), Cá cam Nhật, Cá tráp đỏ, Mực ống đỏ (kensaki), Cá sòng Nhật, Mực lá, Mực ống giáo |
チャーター中心で初心者・ファミリー・観光客歓迎。手ぶらプランあり。個室トイレ・冷暖房・仮眠室あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:usagi-maru.com/、usagi-maru.com/plan/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá vược | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).