T3, 15/92 tuần trước
午前船 スルメイカに出船
Xem trên trang kết quả chính thứcChiba 勝浦市/川津港
| Cảng | 川津港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Chiba 勝浦市川津1802 |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Câu mồi, SLJ (jigging siêu nhẹ) |
| Loài cá chính | Mực ống Nhật, Mực ống giáo, Cá thu Nhật (saba) |
初心者大歓迎。午前船・午後船あり(午後はスーパーライトジギングなど)。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.fudoumaru.jp/
午前船 スルメイカに出船
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu Nhật (saba) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).