T7, 26/91 tuần trước
ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 芳養 |
|---|---|
| Địa chỉ | Wakayama 田辺市芳養松原1-35 |
| Điện thoại | 090-3864-5766 |
| Giá | 乗合 午前便(6時間)13,000円/午後便 11,000〜13,000円/1日便 18,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tip-run (câu mực), Eging, Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Otoshikomi, Mồi giả |
| Loài cá chính | Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá mú, Cá ngừ vằn, Cá cam sọc |
田辺市のルアー船。午前便は3名以上で出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:blue-pier.com/、blue-pier.com/price/
ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam sọc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).