CN, 4/10Hôm qua
鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 新潟東港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Niigata 北蒲原郡聖籠町蓮野6240-2 |
| Điện thoại | 0254-27-7845 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ, Tai-rubber, Jigging, Casting |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá đầu ngựa (amadai), Cá sòng Nhật, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá mebaru, Cá cam Nhật, Cá thu (sawara) |
2隻体制(鯛紅丸・ジュニア)。湾内キャスティングのサワラ便あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.taikoumaru.com/、niigatataikoumaru.blog40.fc2.com/
鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【ティップラン】
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thứcコマセマダイ マダイ 2.4〜3.8kg 0〜3匹、ヒラマサ4.8kg
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【コマセマダイ】
Xem trên trang kết quả chính thức鯛紅丸【タイラバ&ライトジギング】
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).