CN, 4/10Hôm nay
2026/10/4【ジギングの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 箱崎漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 福岡市東区箱崎4丁目40 |
| Điện thoại | 080-8391-8543 |
| Giờ ra khơi | ジギングは日の出頃/タチウオは4:30〜5:00頃 |
| Giá | 乗合 ジギング&キャスティング 16,000〜19,000円/博多湾タチウオ 7,000円 |
| Sức chứa | 9〜10名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, SLJ (jigging siêu nhẹ), Tenya, Tip-run (câu mực), Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá cam vây vàng, Cá hố, Cá sạo Nhật (isaki), Mực lá, Mực ống đỏ (kensaki), Cá đục |
博多湾・玄界灘で季節ごとの釣りを案内。燃油サーチャージ(500〜1,000円)を一時導入中。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.l-cruise.com/、www.l-cruise.com/price/jigging-casting、www.l-cruise.com/price/hakatawan-tachiuo
2026/10/4【ジギングの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/9/29ジギングの釣果
Xem trên trang kết quả chính thức2026/9/27【ジギングの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/9/24【ジギングの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/9/13【ジギングの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/8/20【夜焚きイカメタル&バチコンの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/8/19【夜焚きイカメタル&バチコンの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/8/17【夜焚きの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức2026/8/16【夜焚きの釣果】
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sạo Nhật (isaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).