Thông tin
| Cảng | 黄金漁港(噴火湾) |
|---|---|
| Địa chỉ | Hokkaido 伊達市南黄金町73 |
| Điện thoại | 0142-24-1053 |
| Giờ ra khơi | 5:00出航(約6時間) |
| Giá | カレイ・ロック 6,600円/ヒラメ・サバ・ブリ 8,800円(小学生以下半額) |
| Sức chứa | 最大10名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu, Thuê thuyền |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Câu ngoài khơi |
| Loài cá chính | Cá bơn, Cá bơn vỉ, Cá thu Nhật (saba), Cá cam Nhật, Cá hồi, Cá hồi, Cá ngừ, Cá mú đá (soi) |
レンタルボート・観光船も運営。原則6名以上で出航。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:koganemarin.com/overview/yuugyo/、koganemarin.com/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu Nhật (saba) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồi | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú đá (soi) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).