Thông tin
| Cảng | 女川町 指ケ浜 |
|---|---|
| Địa chỉ | Miyagi 牡鹿郡女川町指ケ浜字指ケ浜65-11 指ケ浜住宅7 |
| Điện thoại | 080-8215-3824 |
| Giá | 乗合 7,000〜9,000円/仕立て 5,000〜100,000円 |
| Sức chứa | 5〜12名(船により) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Mồi giả, Câu mồi, Casting |
| Loài cá chính | Cá tuyết, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá bơn vỉ, Cá sòng Nhật, Cá mebaru, Cá ngừ vằn |
釣り具レンタルあり。女川・御前湾沖でジギングやボートロック。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:hisamaru-onagawa.com/、hisamaru-onagawa.com/plan.php
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tuyết | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).