T7, 3/102 ngày trước
タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 寺泊港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Niigata 長岡市寺泊港町7160-1 |
| Điện thoại | 0258-75-2207 |
| Giờ ra khơi | 5:30出船(便による)/夜便 18:00集合 |
| Giá | 乗合 半日便 8,000円/夜便 9,000円/近海一日便 13,000円 |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi dụ, Tai-rubber, Tenya, Tip-run (câu mực), Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Mực lá, Cá mebaru, Cá sòng Nhật, Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật |
女性専用トイレ・暖房付き客室あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:yutakamaru.tsuri-navi.jp/
タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg
Xem trên trang kết quả chính thức午前便マダイ 0.5〜2kg 4〜15枚 船中36枚
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).