CN, 4/10Hôm qua
Cá thu (sawara)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 鷹巣港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 福井市蓑町 |
| Điện thoại | 090-2129-6138 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá tráp đỏ, Mực ống đỏ (kensaki), Cá sòng Nhật |
ルアー専門のガイド船。玄達瀬ジギング便あり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:blues-maru.com/、blues-maru.com/access/
Cá thu (sawara)
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam vây vàng
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam vây vàng
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam vây vàng
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam vây vàng
Xem trên trang kết quả chính thức2026年9月30日 近海ジギング便
Xem trên trang kết quả chính thức2026年9月27日 近海ジギング便
Xem trên trang kết quả chính thứcCá bơn vỉ
Xem trên trang kết quả chính thức2026年9月26日 近海ジギング便
Xem trên trang kết quả chính thứcCá cam vây vàng
Xem trên trang kết quả chính thức2026年9月25日 近海ジギング便
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).