CN, 27/91 tuần trước
アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 大洗港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki 東茨城郡大洗町磯浜町8255-3(かねふくめんたいパーク大洗前) |
| Điện thoại | 090-8946-5884 |
| Giờ ra khơi | 5:00出船 |
| Giá | 乗合 根魚五目 11,000円/ジギング 12,000〜13,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Jigging, Casting |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá bơn, Cá mebaru, Cá tráp đỏ, Mực ống giáo, Cá sòng Nhật, Cá cam Nhật, Cá ngừ vằn, Cá ngừ, Cá chai, Cá đục |
探見丸搭載。定休日は毎週月曜。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:kensei-maru.jp/、kensei-maru.jp/plan.html
アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ vằn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).