T5, 1/104 ngày trước
豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 宇和島港 |
|---|---|
| Điện thoại | 090-5274-9286 |
| Giá | 豊後水道タチウオ 1名13,000円(小中高生11,000円) |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Câu mồi, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá hố, Cá sòng Nhật, Bạch tuộc, Cá bơn vỉ, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
ライフジャケット着用必須。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:seigyomaru.com/
豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)
Xem trên trang kết quả chính thứcイカメタル・オモリグ 竿頭23本(今季終了)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).