T3, 29/95 ngày trước
アカムツ 23〜36cm 5〜8匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 波崎港(利根川河口左岸) |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki Kamisu 波崎8573-5 |
| Điện thoại | 090-3345-3651 |
| Giờ ra khơi | アカムツ船 4:30集合/メヌケ船 3:00集合 |
| Giá | アカムツ船 14,000円(ホタルイカ1パック・氷付)/アラ五目船 14,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép |
| Cách câu | Biển sâu, Câu mồi, Jigging, Tenya |
| Loài cá chính | Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá mú, Cá bơn vỉ, Cá mù làn biển sâu, Mực ống giáo, Cá tráp đỏ, Cá mú |
メヌケ・アカムツなど深場〜中深場が得意。スロージギング船も出船。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:jintokumaru.com/
アカムツ 23〜36cm 5〜8匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn biển sâu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).