T5, 1/104 ngày trước
ジギング ハマチ・タチウオ 好調
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 浦村 |
|---|---|
| Địa chỉ | Mie 鳥羽市浦村町1507 |
| Điện thoại | 090-7955-1551 |
| Giờ ra khơi | 季節・対象魚により異なる |
| Giá | 乗合 12,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Eging, Tip-run (câu mực) |
| Loài cá chính | Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá thu (sawara), Cá cam Nhật, Cá cam Nhật, Cá hố, Cá vược, Cá mebaru |
キャビン・トイレ付のルアー専門船。氷は無料補充、10回で1回無料のポイントカードあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:casting-heet.com/、casting-heet.com/html/info.html
ジギング ハマチ・タチウオ 好調
Xem trên trang kết quả chính thứcジギング タチウオ・ハマチ 好調
Xem trên trang kết quả chính thứcアオリイカ 雨の中ポツポツ、トップ23杯
Xem trên trang kết quả chính thứcジギング タチウオ好調・ハマチ混じり
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá vược | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).