T2, 28/96 ngày trước
マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 鹿嶋旧港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Ibaraki Kashima 新浜13番 |
| Điện thoại | 0299-69-2323 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tenya, Câu mồi, Câu đêm |
| Loài cá chính | Cá bơn vỉ, Cá tráp đỏ, Cá nóc, Cá hồng mắt to (nodoguro), Cá mù làn, Mực ống giáo, Mực ống Nhật |
初心者歓迎・手ぶらOK。ショウサイフグはカットウ釣り。素泊まり無料。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:daiharumaru.net/
マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hồng mắt to (nodoguro) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).