T7, 12/93 tuần trước
Thông tin
| Cảng | 越前港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 丹生郡越前町小樟7-33 |
| Điện thoại | 0778-37-2377 |
| Giờ ra khơi | 16:00〜16:30集合(イカメタル・ティップラン) |
| Giá | イカ釣り 12,000円/タイラバ 13,000円/玄達 33,000円(全て氷付き) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Tai-rubber, Otoshikomi, Câu mồi dụ |
| Loài cá chính | Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá sòng Nhật |
探見丸スマホ対応。ポイントカードあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.shinyuumaru.com/
Kết quả gần đây
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).