T7, 26/91 tuần trước
ティップラン半夜便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 越前港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukui 丹生郡越前町新保12-45 |
| Điện thoại | 080-8992-6395 |
| Giờ ra khơi | 季節により変動(前日19時に確認) |
| Giá | イカメタル半夜便 乗合 13,000円/チャーター 130,000円 |
| Sức chứa | 12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Ika-metal (câu mực), Tai-rubber, Tip-run (câu mực), Câu đêm |
| Loài cá chính | Mực ống đỏ (kensaki), Mực ống giáo, Mực lá, Cá tráp đỏ |
全プラン氷付き、ライフジャケット無料レンタル。ポイントカード制。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:17kinsyou.com/、17kinsyou.com/price/
ティップラン半夜便(アオリイカ)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống giáo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).