Thông tin
| Cảng | 林崎漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Hyogo 明石市林1丁目13-18 |
| Điện thoại | 080-8333-3779 |
| Giờ ra khơi | 5:00集合(9月)/夕まづめ鯛ラバ 14:30集合 |
| Giá | 鯛ラバ便 9,000円/タコ・フグ・ジギング・太刀魚便 8,000円/一つテンヤ便 10,000円 |
| Sức chứa | 最大12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Tenya, Câu mồi |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Bạch tuộc, Cá nóc, Cá hố, Cá cam Nhật, Cá bò da, Mực lá |
明石タコ・鯛ラバ・一つテンヤなど多彩。氷・駐車場無料。夕まづめ鯛ラバ便4,000円。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:murayoshimaru.com/
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá nóc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).