T4, 30/95 ngày trước
アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 西舞鶴 伊佐津川右岸 |
|---|---|
| Địa chỉ | Kyoto 舞鶴市西吉原 伊佐津川右岸 |
| Điện thoại | 080-4012-5833 |
| Giờ ra khơi | 日中便 7:00〜15:30/イカメタル 18:00〜24:00 |
| Giá | タイラバ・アマラバ・ジギング乗合 14,000円(氷付)/イカメタル乗合 12,000円 |
| Sức chứa | タイラバ等9名・イカメタル12名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, Jigging, Ika-metal (câu mực), Tip-run (câu mực), Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá đầu ngựa (amadai), Cá cam Nhật, Cá thu (sawara), Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá, Cá đục |
丹後半島がメインフィールドのルアー船。初心者歓迎、レンタルタックルあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.sprinter-fishing.com/、www.sprinter-fishing.com/ご利用料金/
アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ
Xem trên trang kết quả chính thứcアマラバ便 アマダイ船中39匹、レンコダイ多数、アカムツ混じり
Xem trên trang kết quả chính thứcアマラバ便 アマダイ好調、ヒラメ97cm
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá thu (sawara) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).