Thông tin
| Cảng | 花露辺(唐丹湾) |
|---|---|
| Địa chỉ | Iwate 釜石市唐丹町花露辺136 |
| Điện thoại | 080-6005-1960 |
| Giờ ra khơi | 夏5:00/冬6:00 |
| Giá | 釣り船チャーター 4人25,000円(5人目から1,500円/人) |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Thuê nguyên tàu, Trải nghiệm |
| Cách câu | Câu mồi, Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá mebaru, Mực ống Nhật, Mực lá, Cá sòng Nhật, Cá bò da, Cá vược, Cá mù làn |
遊覧船・マリンレジャーも営業。小学生以下は竿リールレンタル無料。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.riasumaru2511.com/service/、www.riasumaru2511.com/service/index.php?p=fee_plan
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá mebaru | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bò da | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá vược | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).