T5, 1/104 ngày trước
鯛・根魚釣り(釣果写真)
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 大矢野 上七ツ割(有明海) |
|---|---|
| Địa chỉ | Kumamoto 上天草市大矢野町上七ツ割7129 |
| Điện thoại | 090-7385-3211 |
| Giờ ra khơi | 6:00〜12:00(調整可) |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Câu mồi, Câu ngoài khơi |
| Loài cá chính | マダイ・コウイカ・キジハタ・タチウオ・タコ・カサゴ |
竿・仕掛け・エサを用意、初心者・ファミリー歓迎。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.turi-maneimaru.jp/
鯛・根魚釣り(釣果写真)
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mú | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Bạch tuộc | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).